瘦果

shòu guǒsấu quả

Hán Việt: sấu quả · Pinyin: shòu guǒ

Tổng quan

quả bế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.干果的一种﹐比较小﹐里面只有一粒种子﹐果皮和种子皮只有一处相连接﹐如白头翁﹑向日葵﹑荞麦等的果实。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種不裂乾果。形小,由一心皮單雌蕊發育而成。果皮和種皮分離,只含一粒種子。如蕎麥、向日葵等的果實。

Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả khô
  • VietPhrases quả bế
  • Tần suất từ (thực vật học) quả bế (thực vật học) quả bế; quả bế
  • Biên soạn 瘦果 hòuguǒ n. <bot.> achene

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種不裂乾果。形小,由一心皮單雌蕊發育而成。果皮和種皮分離,只含一粒種子。如蕎麥、向日葵等的果實。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.干果的一种﹐比较小﹐里面只有一粒种子﹐果皮和种子皮只有一处相连接﹐如白头翁﹑向日葵﹑荞麦等的果实。

Eng

  • Cihui 瘦果 hòuguǒ n. <bot.> achene
  • Tần suất từ 瘦果 hòuguǒ n. <bot.> achene

Từ liên quan

Gần nghĩa

果上 · 果人 · 果仁 · 果位 · 果儿 · 果兒 · 果农 · 果决