瘪陷

biě xiànbiết hãm

Hán Việt: biết hãm · Pinyin: biě xiàn

Tổng quan

xẹp

Cấu tạo: 癟 (biết) + 陷 (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xẹp
  • Tần suất từ xẹp

Eng

  • Cihui deflated
  • Tần suất từ deflated

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘪三 · 瘪瘦 · 癟瘦 · 陷于 · 陷入 · 陷坑 · 陷城 · 陷害