瘫子

tān zithan tử

Hán Việt: than tử · Pinyin: tān zi

Tổng quan

người bị liệt; người bại liệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瘫痪的人。

Cấu tạo: 癱 (than) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bại liệt
  • VietPhrases người bại liệt
  • Tần suất từ người bại liệt
  • Biên soạn 癱子 tānzi n. paralytic

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘫痪的人。

Eng

  • Cihui paralyzed person
  • Tần suất từ 癱子 tānzi n. paralytic

Đức

  • Handedict Krüppel

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿