癡種

chī zhǒngsi chủng

Hán Việt: si chủng · Pinyin: chī zhǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓愚劣的根性。

Cấu tạo: 癡 (si) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ ngốc bẩm sinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

痴人 · 痴使 · 癡傻 · 痴凡 · 痴取 · 痴獃 · 痴子 · 痴定