癥堅 chứng kiên Hán Việt: chứng kiên Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.症结。 Cấu tạo: 症 (chứng) + 坚 (kiên)Hán Việtchứng kiênCấu tạo症 + 坚 · chứng + kiên nghĩa thành phần: chứng + kiên Từ liên quan Gần nghĩa坚信 · 坚冰 · 坚决 · 坚固 · 坚壁 · 坚守 · 坚定 · 坚实