癬駮 tiển bác Hán Việt: tiển bác Tổng quan Cấu tạo: 癣 (tiển) + 駮 (bác)Hán Việttiển bácCấu tạo癣 + 駮 · tiển + bác nghĩa thành phần: tiển + bác Từ liên quan Gần nghĩa駮樂 · 駮議 · 癣疥之疾 · 癣疥 · 癣驳 · 癬疥 · 癣可宁