發乳

phát nhũ

Hán Việt: phát nhũ

Tổng quan

dầu thoa tóc; keo vuốt tóc

Cấu tạo: 发 (phát) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 keo vuốt tóc

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化