發動機功率單位

fā dòng jī gōng lǜ dān wèi phát động ki công suất đan vị

Hán Việt: phát động ki công suất đan vị · Pinyin: fā dòng jī gōng lǜ dān wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (động) + (ki) + (công) + (suất) + (đan) + (vị)