發展研究中心

fā zhǎn yán jiū zhōng xīnphát triển nghiên cứu trung tâm

Hán Việt: phát triển nghiên cứu trung tâm · Pinyin: fā zhǎn yán jiū zhōng xīn

Tổng quan

Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)

Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm nghiên cứu phát triển
  • Tần suất từ Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)

Eng

  • Cihui Development Research Center (PRC State Council institution)
  • Tần suất từ Development Research Center (PRC State Council institution)

Từ liên quan

Gần nghĩa

發展中國家 · 发展的机会 · 中心埋置關係從句 · 中心六邊形數 · 中心極限定理 · 中心正方形數 · 中心重心位置 · 中心靜脈導管