發生災難的區域
phát sanh tai nan đích khu vực
Hán Việt: phát sanh tai nan đích khu vực · Pinyin: fā shēng zāi nàn de qū yù
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 災 (tai) + 難 (nan) + 的 (đích) + 區 (khu) + 域 (vực)
Hán Việt: phát sanh tai nan đích khu vực · Pinyin: fā shēng zāi nàn de qū yù
Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 災 (tai) + 難 (nan) + 的 (đích) + 區 (khu) + 域 (vực)