發行量審查機構
phát hành lượng thẩm tra ki cấu
Hán Việt: phát hành lượng thẩm tra ki cấu · Pinyin: fā xíng liáng shěn chá jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 量 (lượng) + 審 (thẩm) + 查 (tra) + 機 (ki) + 構 (cấu)