白化变种

bái huà biàn zhǒngbạch hóa biến chủng

Hán Việt: bạch hóa biến chủng · Pinyin: bái huà biàn zhǒng

Tổng quan

người bạch tạng, thú bạch tạng, cây bạch tạng

Cấu tạo: 白 (bạch) + 化 (hóa) + 變 (biến) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạch tạng

Đức

  • Handedict Albino

Từ liên quan

Gần nghĩa

白化病者 · 变种的 · 白化病 · 白化症 · 变种霉素 · 白化囊泡 · 白化病人 · 白化病的