白頭如新,傾蓋如故
Pinyin: bái tóu rú xīn,qīng gài rú gù
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 如 (như) + 新 (tân) + , + 傾 (khuynh) + 蓋 (cái) + 如 (như) + 故 (cố)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倾盖:停下车子,指初次相逢。指相识虽久,仍跟刚认识一样,有的刚认识,却象老友一样。比喻感情的厚薄是不以时间长短来衡量的。
Pinyin: bái tóu rú xīn,qīng gài rú gù
Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 如 (như) + 新 (tân) + , + 傾 (khuynh) + 蓋 (cái) + 如 (như) + 故 (cố)