白沙在涅,與之俱黑
Pinyin: bái shān zài niè,yǔ zhī jù hēi
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 沙 (sa) + 在 (tại) + 涅 (niết) + , + 與 (dữ) + 之 (chi) + 俱 (câu) + 黑 (hắc)
Pinyin: bái shān zài niè,yǔ zhī jù hēi
Cấu tạo: 白 (bạch) + 沙 (sa) + 在 (tại) + 涅 (niết) + , + 與 (dữ) + 之 (chi) + 俱 (câu) + 黑 (hắc)