白眼珠儿
bạch nhãn châu nhi
Hán Việt: bạch nhãn châu nhi · Pinyin: bái yǎn zhū r
Tổng quan
biến thể er hoá của 白眼珠[bái yǎn zhū]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lòng trắng mắt
- Biên soạn ►See báiyǎnzhū
Eng
- Cihui erhua variant of 白眼珠
Đức
- Handedict das Weiße des Augapfels