白眼儿狼

bái yǎn ér lángbạch nhãn nhi lang

Hán Việt: bạch nhãn nhi lang · Pinyin: bái yǎn ér láng

Tổng quan

người tàn nhẫn, kẻ hung ác, kẻ vong ân bội nghĩa

新华 · Tân Hoa Đại lục

称忘恩负义的人。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi) + 狼 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ vong ơn
  • VietPhrases người tàn nhẫn, kẻ hung ác, kẻ vong ân bội nghĩa
  • Tần suất từ người tàn nhẫn, kẻ hung ác, kẻ vong ân bội nghĩa
  • Biên soạn ►See báiyǎnláng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称忘恩负义的人。

Eng

  • Cihui 白眼兒狼 áiyǎnrláng ►See báiyǎnláng
  • Tần suất từ ►See báiyǎnláng

Từ liên quan

Gần nghĩa

白眼兒狼 · 白眼河燕 · 白眼珠儿 · 白眼𫛭鹰 · 白眼狼 · 白眼珠 · 白眼相看 · 白眼儿瞎