白細胞分類計數
bạch tế bào phân loại kế sổ
Hán Việt: bạch tế bào phân loại kế sổ · Pinyin: bái xì bāo fēn lèi jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 分 (phân) + 類 (loại) + 計 (kế) + 數 (sổ)
Hán Việt: bạch tế bào phân loại kế sổ · Pinyin: bái xì bāo fēn lèi jì shù
Cấu tạo: 白 (bạch) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 分 (phân) + 類 (loại) + 計 (kế) + 數 (sổ)