白色的蛋糕 bạch sắc đích đản cao Hán Việt: bạch sắc đích đản cao Tổng quan bánh ngọt nhẹ xốp Cấu tạo: 白 (bạch) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Hán Việtbạch sắc đích đản caoTừ loạidanhCấu tạo白 + 色 + 的 + 蛋 + 糕 · bạch + sắc + đích + đản + cao nghĩa thành phần: bạch + sắc + đích + đản + cao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh trắng Từ liên quan Gần nghĩa白色人种的 · 白色情人节 · 白色的羽毛 · 白色恐怖 · 白色人种 · 白色家电 · 白色战剂 · 白色法衣