白蛉

bái língbạch linh

Hán Việt: bạch linh · Pinyin: bái líng

Tổng quan

ruồi cát

新华 · Tân Hoa Đại lục

昆虫,身体小,黄白色或浅灰色,表面有很多细长的毛。雄的吸食植物的汁。雌的吸人畜的血液,能传播黑热病和白蛉热等。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 蛉 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ruồi cát
  • VietPhrases ruồi cát
  • Tần suất từ ruồi cát
  • Biên soạn sand fly M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫,身体小,黄白色或浅灰色,表面有很多细长的毛。雄的吸食植物的汁。雌的吸人畜的血液,能传播黑热病和白蛉热等。

Eng

  • Cihui 白蛉 áilíng n. sand fly M:²zhī
  • Tần suất từ n. sand fly M:²zhī

Đức

  • Handedict Sandmücke (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白蛉热 · 白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人