白金

Tổng quan

danh từbạch kim (kim loại quý màu vàng lạt)

Cấu tạo: 白 (bạch) + 金

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạch kim

Từ liên quan

Gần nghĩa

白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住 · 白体