白首如新,傾蓋如故

bái shǒu rú xīn,qīng gài rú gù

Pinyin: bái shǒu rú xīn,qīng gài rú gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thủ) + (như) + (tân) + + (khuynh) + (cái) + (như) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白首:老年;倾盖:停车,初见。有人相识到老还是不怎么了解,有人初次见面却一见如故。