白首如新,傾蓋如故
Pinyin: bái shǒu rú xīn,qīng gài rú gù
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 首 (thủ) + 如 (như) + 新 (tân) + , + 傾 (khuynh) + 蓋 (cái) + 如 (như) + 故 (cố)
Pinyin: bái shǒu rú xīn,qīng gài rú gù
Cấu tạo: 白 (bạch) + 首 (thủ) + 如 (như) + 新 (tân) + , + 傾 (khuynh) + 蓋 (cái) + 如 (như) + 故 (cố)