百動不如一靜

bǎi dòng bù rú yī jìng bách động bất như nhất tĩnh

Hán Việt: bách động bất như nhất tĩnh · Pinyin: bǎi dòng bù rú yī jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (động) + (bất) + (như) + (nhất) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多动不如静待有效。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一动不如一静