百花齊放百家爭鳴
bách hoa tề phóng bách gia tranh minh
Hán Việt: bách hoa tề phóng bách gia tranh minh · Pinyin: bǎi huā qí fàng bǎi jiā zhēng míng
Tổng quan
Cấu tạo: 百 (bách) + 花 (hoa) + 齊 (tề) + 放 (phóng) + 百 (bách) + 家 (gia) + 爭 (tranh) + 鳴 (minh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 百花齊放百家爭鳴 ǎihuāqífàng bǎijiāzhēngmíng f.e. Let different views be expressed.||►See also bǎijiāzhēngmíng