百虑攒心 bǎi lǜ cuán xīn·bách lự toàn tâm Hán Việt: bách lự toàn tâm · Pinyin: bǎi lǜ cuán xīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 各种思虑一齐聚集在心头。 Cấu tạo: 百 (bách) + 慮 (lự) + 攢 (toàn) + 心 (tâm)Pinyinbǎi lǜ cuán xīnHán Việtbách lự toàn tâmCấu tạo百 + 慮 + 攢 + 心 · bách + lự + toàn + tâm nghĩa thành phần: bách + lự + toàn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种思虑一齐聚集在心头。 Từ liên quan Gần nghĩa百虑一致 · 攒心盒子 · 攢心盒子 · 百慮一致