皂石

zào shítạo thạch

Hán Việt: tạo thạch · Pinyin: zào shí

Tổng quan

đá xà phòng

Cấu tạo: 皁 (tạo) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá xà phòng
  • Tần suất từ đá xà phòng
  • Biên soạn soapstone M:²kuài

Eng

  • Cihui soapstone
  • Tần suất từ n. soapstone M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

皁甲 · 皁白 · 皂化 · 皂甙 · 皂白 · 皂矾 · 皂碱 · 皂素