皂角

zào jiǎotạo giác

Hán Việt: tạo giác · Pinyin: zào jiǎo

Tổng quan

cây tạo giác (Gleditsia sinensis)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"皁角"。 2.即皂荚。

Cấu tạo: 皁 (tạo) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây bồ kết
  • Tần suất từ cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
  • Biên soạn Chinese honey locust

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁角"。 2.即皂荚。

Eng

  • Cihui Chinese honey locust (Gleditsia sinensis)
  • Tần suất từ n. Chinese honey locust

Từ liên quan

Gần nghĩa

皁甲 · 皁白 · 皂化 · 皂甙 · 皂白 · 皂石 · 皂矾 · 皂碱