皂鰱 tạo liên Hán Việt: tạo liên Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 鰱 (liên)Hán Việttạo liênCấu tạo皁 + 鰱 · tạo + liên nghĩa thành phần: tạo + liên Từ liên quan Gần nghĩa皁甲 · 皁白 · 皂化 · 皂甙 · 皂白 · 皂石 · 皂矾 · 皂碱