皮劃艇激流回旋
bì hoạch đĩnh kích lưu hồi toàn
Hán Việt: bì hoạch đĩnh kích lưu hồi toàn · Pinyin: pí huà tǐng jī liú huí xuán
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 劃 (hoạch) + 艇 (đĩnh) + 激 (kích) + 流 (lưu) + 回 (hồi) + 旋 (toàn)