皮埃爾德顧拜旦
bì ai nhĩ đức cố bái đán
Hán Việt: bì ai nhĩ đức cố bái đán · Pinyin: pí āi ěr dé gù bài dàn
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 顧 (cố) + 拜 (bái) + 旦 (đán)
Hán Việt: bì ai nhĩ đức cố bái đán · Pinyin: pí āi ěr dé gù bài dàn
Cấu tạo: 皮 (bì) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 顧 (cố) + 拜 (bái) + 旦 (đán)