皮爾萊特路易茜
bì nhĩ lai đặc lộ dịch thiến
Hán Việt: bì nhĩ lai đặc lộ dịch thiến · Pinyin: pí ěr lái tè lù yì qiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 萊 (lai) + 特 (đặc) + 路 (lộ) + 易 (dịch) + 茜 (thiến)
Hán Việt: bì nhĩ lai đặc lộ dịch thiến · Pinyin: pí ěr lái tè lù yì qiàn
Cấu tạo: 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 萊 (lai) + 特 (đặc) + 路 (lộ) + 易 (dịch) + 茜 (thiến)