皮特烏斯蒂諾夫
bì đặc ô tư đế nặc phu
Hán Việt: bì đặc ô tư đế nặc phu · Pinyin: pí tè wū sī dì nuò fū
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 特 (đặc) + 烏 (ô) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 諾 (nặc) + 夫 (phu)
Hán Việt: bì đặc ô tư đế nặc phu · Pinyin: pí tè wū sī dì nuò fū
Cấu tạo: 皮 (bì) + 特 (đặc) + 烏 (ô) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 諾 (nặc) + 夫 (phu)