皴剝 thuân bác Hán Việt: thuân bác Tổng quan Cấu tạo: 皴 (thuân) + 剥 (bác)Hán Việtthuân bácCấu tạo皴 + 剥 · thuân + bác nghĩa thành phần: thuân + bác Từ liên quan Gần nghĩa剝削 · 剝剝 · 剝啄 · 剝奪 · 剝脫 · 剝膚 · 剝船 · 剝落