盃子 bôi tử Hán Việt: bôi tử Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 盛饮料或其他液体的器具,多为圆柱状或下部略细,一般容积不大。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 裝盛飲料或其他液體的容器。如:「一個杯子」。 Cấu tạo: 杯 (bôi) + 子 (tử)Hán Việtbôi tửTừ loạidanhCấu tạo杯 + 子 · bôi + tử nghĩa thành phần: bôi + tử Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿