杯弓蛇影

bôi cung xà ảnh

Hán Việt: bôi cung xà ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (cung) + (xà) + (ảnh)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

草木皆兵 · 风声鹤唳

Từ trái nghĩa

处之泰然