盈朒 doanh nục Hán Việt: doanh nục Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 朒 (nục)Hán Việtdoanh nụcCấu tạo盈 + 朒 · doanh + nục nghĩa thành phần: doanh + nục Từ liên quan Gần nghĩa盈亏 · 盈余 · 盈利 · 盈江 · 盈溢 · 盈滿 · 盈盈 · 盈眶