盐荽 yán suī·diêm tuy Hán Việt: diêm tuy · Pinyin: yán suī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蔬菜名。 Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 荽 (tuy)Pinyinyán suīHán Việtdiêm tuyCấu tạo鹽 + 荽 · diêm + tuy nghĩa thành phần: diêm + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蔬菜名。 Từ liên quan Gần nghĩa盐井 · 盐亭 · 盐分 · 盐化 · 盐卤 · 盐厂 · 盐商 · 盐场