监听者

giam thính giả

Hán Việt: giam thính giả

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 聽 (thính) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 監聽者 iāntīngzhě n. monitor M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 監聽者 iāntīngzhě n. monitor M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

监听员 · 听者 · 监听 · 监听台 · 监听器 · 监听站 · 监听试验