盒式磁帶走帶裝置
hạp thức từ đái tẩu đái trang trí
Hán Việt: hạp thức từ đái tẩu đái trang trí · Pinyin: hé shì cí dài zǒu dài zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 盒 (hạp) + 式 (thức) + 磁 (từ) + 帶 (đái) + 走 (tẩu) + 帶 (đái) + 裝 (trang) + 置 (trí)