盒饭

hé fànhạp phạn

Hán Việt: hạp phạn · Pinyin: hé fàn

Tổng quan

cặp lồng đựng cơm; cơm hộp

新华 · Tân Hoa Đại lục

装在盒子里出售的份儿饭。

Cấu tạo: 盒 (hạp) + 飯 (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơm hộp
  • VietPhrases cơm hộp
  • Tần suất từ hộp cơm bento; hạp phãn/hạp phạn: cặp lồng đựng cơm/cơm hộp; cơm hộp
  • Biên soạn 盒飯 héfàn n. take-out food; box lunch/dinner M:¹fèn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装在盒子里出售的份儿饭。

Eng

  • Cihui meal in a partitioned box
  • Tần suất từ 盒飯 héfàn n. take-out food; box lunch/dinner M:¹fèn

Đức

  • Handedict Lunchpaket

Từ liên quan

Gần nghĩa

盒子 · 盒带 · 飯僧 · 飯口 · 飯囊 · 飯團 · 飯床 · 飯店