盞碟 zhǎn dié·trản điệp Hán Việt: trản điệp · Pinyin: zhǎn dié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.小杯。 Cấu tạo: 盞 (trản) + 碟 (điệp)Pinyinzhǎn diéHán Việttrản điệpCấu tạo盞 + 碟 · trản + điệp nghĩa thành phần: trản + điệp Từ liên quan Gần nghĩa碟仙 · 碟口 · 碟子 · 碟形 · 碟片 · 盞紫霞 · 盞子 · 盏托