碟形 điệp hình Hán Việt: điệp hình Tổng quan xem phialaeform Cấu tạo: 碟 (điệp) + 形 (hình)Hán Việtđiệp hìnhCấu tạo碟 + 形 · điệp + hình nghĩa thành phần: điệp + hình Từ liên quan Gần nghĩa形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢 · 形参