監督者

jiān dū zhěgiam đốc giả

Hán Việt: giam đốc giả · Pinyin: jiān dū zhě

Tổng quan

người giám sát

Cấu tạo: 監 (giam) + 督 (đốc) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giám sát
  • Tần suất từ người giám sát

Eng

  • JMdict superintendent
  • JMdict supervisor
  • JMdict warden
  • Cihui supervisor
  • Tần suất từ supervisor

Đức

  • Handedict Doktorvater

ja

  • JMdict 監督者(かんとくしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

監督人 · 监督器 · 监督团 · 监督官 · 监督权 · 监督的 · 監督 · 監督法院