盪失 đãng thất Hán Việt: đãng thất Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.荡然无存。 Cấu tạo: 荡 (đãng) + 失 (thất)Hán Việtđãng thấtCấu tạo荡 + 失 · đãng + thất nghĩa thành phần: đãng + thất Từ liên quan Gần nghĩa失 · 失业 · 失主 · 失事 · 失仪 · 失传 · 失信 · 失修