目录分支 mục lục phân chi Hán Việt: mục lục phân chi Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 分 (phân) + 支 (chi)Hán Việtmục lục phân chiCấu tạo目 + 錄 + 分 + 支 · mục + lục + phân + chi nghĩa thành phần: mục + lục + phân + chi Từ liên quan Gần nghĩa分支机构 · 目录册 · 目录学 · 目录树 · 分支回路 · 分支学科 · 分支工业 · 分支机关