直接接達儲存設備

trực tiếp tiếp đạt trữ tồn thiết bị

Hán Việt: trực tiếp tiếp đạt trữ tồn thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (tiếp) + (đạt) + (trữ) + (tồn) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui direct access storage device (DASD)