直接記憶體存取
trực tiếp kí ức thể tồn thủ
Hán Việt: trực tiếp kí ức thể tồn thủ · Pinyin: zhí jiē jì yì tǐ cún qǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể) + 存 (tồn) + 取 (thủ)
Hán Việt: trực tiếp kí ức thể tồn thủ · Pinyin: zhí jiē jì yì tǐ cún qǔ
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể) + 存 (tồn) + 取 (thủ)