直率

zhí shuài trực suất

Hán Việt: trực suất · Pinyin: zhí shuài

Tổng quan

thẳng thắn | thành thật

Cấu tạo: (trực) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẳng thắn | thành thật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性情直爽不虛偽。《紅樓夢》第一六回:「見識又淺,口角又笨,心腸又直率,人家給個棒槌,我就認作針。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直爽;坦率他为人很直率。

Eng

  • CC-CEDICT candid|frank
  • Cihui candid; frank

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

坦直 · 爽直

Từ trái nghĩa

委婉 · 婉转 · 油滑