直至達到停止狀態
trực chí đạt đáo đình chỉ trạng thái
Hán Việt: trực chí đạt đáo đình chỉ trạng thái · Pinyin: zhí zhì dá dào tíng zhǐ zhuàng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 至 (chí) + 達 (đạt) + 到 (đáo) + 停 (đình) + 止 (chỉ) + 狀 (trạng) + 態 (thái)