直言不諱
trực ngôn bất húy
Hán Việt: trực ngôn bất húy · Pinyin: zhí yán bù huì
Tổng quan
nói thẳng thắn (thành ngữ) | không quanh co nói sòng; nói thẳng; thẳng thắn; bộc trực。無保留地、但率地談出事實、意見或感情。
Nghĩa
Việt
- Cihui nói thẳng thắn (thành ngữ) | không quanh co nói sòng; nói thẳng; thẳng thắn; bộc trực。無保留地、但率地談出事實、意見或感情。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 直述其事,無所避諱。《兒女英雄傳》第三二回:「你既專誠問我,我便直言不諱。」《文明小史》第三七回:「慕政直言不諱責備他。」也作「正言不諱」。
Eng
- CC-CEDICT to speak bluntly (idiom)|not to mince words
- Cihui to speak bluntly (idiom); not to mince words